Tổng Hợp 200 Từ Viết Tắt Logistics: Chuẩn Quốc Tế & Bối Cảnh Việt Nam (Phần 2)

Nhóm II: Chứng từ & tài liệu vận tải

Nguồn chính đối chiếu: IATA (AWB, e-AWB, e-freight), FIATA (bộ chứng từ giao nhận), UNCTAD (tham chiếu FBL theo UNCTAD/ICC rules)

Viết tắt Thuật ngữ tiếng Anh (đầy đủ) Thuật ngữ tiếng Việt Định nghĩa ngắn (VN) Ngữ cảnh sử dụng điển hình Biến thể/khác biệt & ghi chú mơ hồ
AN Arrival Notice Thông báo hàng đến (Arrival Notice) Thông báo từ carrier/đại lý về hàng sắp đến, phí local và hướng dẫn lấy D/O. Vận tải biển/đại lý Có nơi gọi Notice of Arrival
AWB Air Waybill Vận đơn hàng không (AWB) Chứng từ vận tải hàng không, đồng thời là hợp đồng vận chuyển giữa shipper và airline. Vận tải hàng không/chứng từ MAWB (Master), HAWB (House); bản giấy vs e-AWB
B/L Bill of Lading Vận đơn đường biển (B/L) Chứng từ vận tải đường biển; thường dùng để nhận hàng và/hoặc chứng từ sở hữu tùy loại. Vận tải biển/chứng từ BL/BoL; phân biệt OBL (bản gốc) và SWB
BC Booking Confirmation Xác nhận đặt chỗ (Booking Confirmation) Văn bản/Email xác nhận booking (tàu, ETD, cut-off, số booking). Vận tải biển Có thể gộp trong booking note
BKG Booking Đặt chỗ vận tải (Booking) Yêu cầu/ghi nhận đặt chỗ container/slot chuyến. Vận tải biển & hàng không BKG/BK; đi kèm booking confirmation
CI Commercial Invoice Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) Chứng từ thương mại nêu giá trị hàng hóa để khai hải quan/thanh toán. Chứng từ thương mại/hải quan Viết C/I; phân biệt với Proforma Invoice (PI)
D/O Delivery Order Lệnh giao hàng (D/O) Lệnh do hãng tàu/đại lý phát hành để giao container/hàng cho người nhận. Vận tải biển/giao hàng Viết DO hoặc D/O; phát hành sau khi thanh toán/local charges
e-AWB Electronic Air Waybill Vận đơn hàng không điện tử (e-AWB) Hình thức AWB điện tử (hợp đồng vận chuyển được kết luận điện tử), thay thế AWB giấy. Vận tải hàng không/số hóa Liên quan MeA; trao đổi bằng (X)FWB và các message status
FBL FIATA Negotiable Multimodal Transport Bill of Lading Vận đơn vận tải đa phương thức FIATA (FBL) Chứng từ FIATA dùng cho vận tải đa phương thức; có thể là chứng từ sở hữu (negotiable). Forwarding/vận tải đa phương thức Có bản negotiable; liên quan UNCTAD/ICC Rules
FCR FIATA Forwarders Certificate of Receipt Chứng nhận nhận hàng của forwarder (FIATA FCR) Chứng từ FIATA xác nhận forwarder đã nhận hàng và có chỉ dẫn giao/giữ hàng. Forwarding In màu theo FIATA; dùng trong giao nhận quốc tế
FCT FIATA Forwarders Certificate of Transport Chứng nhận vận chuyển của forwarder (FIATA FCT) Chứng từ FIATA xác nhận forwarder đã giao hàng cho carrier để vận chuyển. Forwarding Khác FCR (nhận hàng); dùng khi đã giao cho carrier
FFI FIATA Forwarding Instructions Hướng dẫn giao nhận (FIATA FFI) Mẫu hướng dẫn thống nhất để shipper cung cấp thông tin cho forwarder xử lý lô hàng. Forwarding Có thể gọi Forwarding Instruction; nội dung theo FIATA
FIATA International Federation of Freight Forwarders Associations Liên đoàn các hiệp hội giao nhận quốc tế (FIATA) Tổ chức toàn cầu của ngành giao nhận, phát triển bộ chứng từ chuẩn (FBL, FCR, FCT…) và hướng dẫn nghiệp vụ. Forwarding/chuẩn ngành FIATA documents có bản quyền và quy trình phát hành; dùng rộng rãi trong freight forwarding
FWR FIATA Warehouse Receipt Biên nhận kho FIATA (FWR) Chứng từ FIATA xác nhận hàng lưu kho dưới sự quản lý của kho/forwarder. Kho bãi/forwarding Có thể phát hành dạng lưu kho; điều kiện theo FIATA
HAWB House Air Waybill Vận đơn hàng không thứ cấp (HAWB) AWB do forwarder phát hành cho từng chủ hàng trong lô gom. Vận tải hàng không/gom hàng Khác MAWB; một MAWB có thể có nhiều HAWB
HBL House Bill of Lading Vận đơn thứ cấp (HBL) B/L do forwarder/NVOCC phát hành cho từng khách trong lô gom. Vận tải biển/gom hàng Khác MBL; điều khoản phụ thuộc nơi phát hành
IATA International Air Transport Association Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA) Tổ chức ngành hàng không ban hành nhiều chuẩn/quy trình cargo (AWB, e-AWB, Cargo-IMP/XML, DGR…). Hàng không/chuẩn ngành Tên thường dùng IATA; mã IATA cũng dùng cho airport/airline codes
MAWB Master Air Waybill Vận đơn hàng không chủ (MAWB) AWB do hãng bay phát hành cho lô hàng gom/forwarder. Vận tải hàng không/gom hàng Gặp 11 số; khác HAWB
MBL Master Bill of Lading Vận đơn chủ (MBL) B/L do hãng tàu phát hành cho forwarder/NVOCC hoặc chủ hàng chính. Vận tải biển/gom hàng Khác HBL; thể hiện carrier và điều kiện chuyên chở
MeA Multilateral e-AWB Agreement Thỏa thuận e-AWB đa phương (MeA) Thỏa thuận chuẩn (IATA) cho phép các bên dùng e-AWB thay AWB giấy. Vận tải hàng không/pháp lý nghiệp vụ Có MeA hoặc thỏa thuận song phương; hay gọi eAWB agreement
NOR Notice of Readiness Thông báo sẵn sàng làm hàng (NOR) Thông báo tàu sẵn sàng xếp/dỡ theo hợp đồng thuê tàu. Vận tải biển/chartering Dùng nhiều trong hàng rời/tàu chuyến
OBL Original Bill of Lading Vận đơn gốc (OBL) Bản gốc của B/L (thường 3 bản) dùng để lấy hàng nếu không dùng telex release/SWB. Vận tải biển OBL/Original BL; có thể ‘surrendered’ để telex release
PI Proforma Invoice Hóa đơn chiếu lệ (Proforma Invoice) Hóa đơn dự kiến dùng báo giá/xin giấy phép trước khi xuất hóa đơn chính thức. Thương mại/xuất nhập khẩu Dễ nhầm với PI=Physical Inventory; cần ngữ cảnh
PL Packing List Phiếu đóng gói (Packing List) Danh mục quy cách đóng gói: số kiện, trọng lượng, kích thước… Chứng từ thương mại Viết P/L; chuẩn hóa theo bộ chứng từ thanh toán
SDT FIATA Shipper’s Declaration for the Transport of Dangerous Goods Tờ khai hàng nguy hiểm của người gửi (FIATA SDT) Mẫu khai báo hàng nguy hiểm theo chuẩn FIATA dùng trong vận chuyển. Hàng nguy hiểm/chứng từ Dễ nhầm với DGD (IATA); tuỳ mode vận tải
SI Shipping Instructions Hướng dẫn lập vận đơn (SI) Thông tin shipper cung cấp để hãng tàu/forwarder lập B/L (tên hàng, bên nhận, điều kiện…). Vận tải biển/chứng từ Có nơi gọi Shipping Instruction; deadline theo cut-off
SLI Shipper’s Letter of Instruction Thư hướng dẫn gửi hàng (SLI) Thư/biểu mẫu shipper ủy quyền và cung cấp chỉ dẫn cho forwarder (khai báo, chứng từ). Forwarding/chứng từ LOI cũng hay dùng; nội dung tùy forwarder
SWB Sea Waybill Vận đơn đường biển không lưu thông (SWB) Chứng từ vận tải biển không phải chứng từ sở hữu; thường không cần xuất trình bản gốc để giao hàng. Vận tải biển/chứng từ Còn gọi Express Release/Waybill; khác OBL
TR Telex Release Giải phóng hàng bằng điện (Telex Release) Thông điệp điện tử xác nhận shipper đã surrender OBL, cho phép giao hàng không cần OBL. Vận tải biển/đại lý hãng tàu Còn gọi surrender BL; quy trình khác nhau theo hãng

Nhóm III: Hải quan & thuế quan

Nguồn chính đối chiếu: HS theo WCO; AEO theo WCO SAFE; UN/LOCODE theo UNECE/UN/CEFACT; hệ thống VNACCS/VCIS theo Hải quan Việt Nam; e-Manifest theo cổng thông tin/chính sách Việt Nam; C/O Form D và cơ chế một cửa theo Bộ Công Thương và VNSW/ASW.

Viết tắt Thuật ngữ tiếng Anh (đầy đủ) Thuật ngữ tiếng Việt Định nghĩa ngắn (VN) Ngữ cảnh sử dụng điển hình Biến thể/khác biệt & ghi chú mơ hồ
AEO Authorized Economic Operator Doanh nghiệp ưu tiên (AEO) Chương trình/doanh nghiệp được hải quan công nhận tuân thủ và an ninh chuỗi cung ứng cao, được tạo thuận lợi thủ tục. Hải quan/an ninh chuỗi cung ứng Tiêu chí và quyền lợi khác nhau theo quốc gia; dựa trên SAFE/WCO
ASW ASEAN Single Window Cơ chế một cửa ASEAN (ASW) Cơ chế kết nối các NSW của ASEAN để trao đổi chứng từ điện tử (ví dụ C/O Form D). Hải quan/ASEAN ASW; phụ thuộc mức độ kết nối từng nước
ATIGA ASEAN Trade in Goods Agreement Hiệp định Thương mại hàng hóa ASEAN (ATIGA) Hiệp định hàng hóa ASEAN làm cơ sở ưu đãi thuế nội khối (có C/O Form D). Hải quan/FTA ASEAN Trước đây CEPT; liên quan Form D và ASW
C/O Certificate of Origin Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) Chứng từ xác nhận xuất xứ để hưởng ưu đãi thuế quan theo FTA hoặc yêu cầu quản lý. Hải quan/FTA C/O, CO, COO; nhiều mẫu (Form D, E, AK…)
CPTPP Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership Hiệp định CPTPP FTA đa phương (CPTPP) tác động thuế, xuất xứ và thủ tục với các nước thành viên. Hải quan/FTA Còn gọi TPP11 (trước đây); công cụ chứng từ tùy quy định
DNCX Export Processing Enterprise (EPE) Doanh nghiệp chế xuất (DNCX/EPE) Loại hình doanh nghiệp trong khu chế xuất có chế độ quản lý hải quan/thuế đặc thù. Hải quan (VN) VN hay dùng DNCX; tiếng Anh EPE
e-COO Electronic Certificate of Origin C/O điện tử (e-COO) C/O được cấp/trao đổi dạng điện tử qua hệ thống, hỗ trợ thông quan nhanh. Hải quan/NSW-ASW Ở VN hay thấy e-COO, eC/O; ví dụ e-Form D
e-Manifest Electronic Manifest Bản khai hàng hóa điện tử (e-Manifest) Gửi trước bản khai hàng hóa điện tử cho hải quan trước khi tàu/chuyến đến cảng. Hải quan cảng biển (VN) Viết eManifest/e-manifest; khác manifest giấy
eCoSys Electronic Certificate of Origin System Hệ thống cấp C/O điện tử eCoSys Hệ thống của Bộ Công Thương để đăng ký thương nhân và nộp hồ sơ xin cấp C/O điện tử. Hải quan/giấy phép Viết eCoSys; khác VNSW (một cửa quốc gia)
EVFTA EU–Vietnam Free Trade Agreement Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EU (EVFTA) FTA giữa Việt Nam và EU, liên quan ưu đãi thuế và quy tắc xuất xứ khi XNK với EU. Hải quan/FTA Có thể dùng REX/statement on origin tùy cơ chế; doanh nghiệp hay gọi EVFTA
FTA Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do (FTA) Hiệp định giảm thuế/điều kiện thương mại giữa các bên, thường kèm quy tắc xuất xứ. Thuế quan/chính sách thương mại Nhiều FTA thế hệ mới; dùng kèm C/O mẫu tương ứng
FTZ Free Trade Zone Khu phi thuế quan/khu thương mại tự do (FTZ) Khu vực ưu đãi để lưu trữ/ gia công/ trung chuyển trước khi nộp thuế khi đưa vào nội địa. Hải quan/kho ngoại quan Gần nghĩa bonded zone; mỗi nước định nghĩa khác
Form D ATIGA Certificate of Origin Form D C/O mẫu D (ATIGA) Mẫu C/O dùng trong ASEAN để hưởng ưu đãi theo ATIGA. Hải quan/FTA ASEAN Có e-Form D qua NSW/ASW; mẫu theo quy định Bộ Công Thương
GSP Generalized System of Preferences Hệ thống ưu đãi phổ cập (GSP) Chương trình ưu đãi thuế quan đơn phương cho hàng từ nước đang phát triển (tùy nước nhập khẩu). Thuế quan/chính sách thương mại GSP khác nhau theo thị trường; điều kiện thay đổi theo thời kỳ
HS Harmonized System Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa (HS) Danh mục/mã phân loại hàng hóa quốc tế dùng để tính thuế, thống kê và quản lý XNK. Hải quan/thuế quan Hay gọi HS Code; tại Mỹ hay gặp HTS
HTS Harmonized Tariff Schedule Biểu thuế hài hòa (HTS) Biểu thuế/mã hàng theo HS được một số nước (ví dụ Hoa Kỳ) chi tiết hóa để tính thuế. Hải quan/thuế quan Có HTSUS tại Mỹ; thường map từ HS 6 số
MFN Most-Favoured-Nation Tối huệ quốc (MFN) Nguyên tắc/thuế suất áp dụng không phân biệt đối xử giữa các đối tác có MFN. Thuế quan/chính sách thương mại Trong biểu thuế VN hay gọi thuế MFN vs ưu đãi đặc biệt (FTA)
RCEP Regional Comprehensive Economic Partnership Hiệp định RCEP FTA khu vực giữa ASEAN và các đối tác (Trung Quốc, Nhật, Hàn, Úc, NZ), liên quan ưu đãi thuế. Hải quan/FTA Viết tắt RCEP; cơ chế chứng từ tùy nước
UKVFTA UK–Vietnam Free Trade Agreement Hiệp định UKVFTA FTA Việt Nam–Vương quốc Anh, kế thừa/điều chỉnh từ EVFTA cho thương mại song phương. Hải quan/FTA Viết UKVFTA; yêu cầu xuất xứ riêng
UN/LOCODE UN Code for Trade and Transport Locations Mã địa điểm thương mại & vận tải của Liên Hợp Quốc (UN/LOCODE) Hệ mã 5 ký tự định danh địa điểm (cảng, sân bay, ICD…) phục vụ chứng từ/EDI. Chứng từ/EDI/vận tải Còn viết UN LOCODE; duy trì bởi UNECE/UN/CEFACT
VAT Value Added Tax Thuế giá trị gia tăng (VAT) Thuế GTGT áp dụng cho hàng hóa/dịch vụ; liên quan nghĩa vụ thuế khi nhập khẩu/nội địa. Thuế nội địa/hải quan Ở VN gọi VAT/GTGT; cần phân biệt với duty
VCIS Vietnam Customs Intelligence Information System Hệ thống thông tin tình báo Hải quan VCIS Hệ thống hỗ trợ quản lý rủi ro/tình báo hải quan trong VNACCS/VCIS. Hải quan điện tử (VN) Thường đi kèm VNACCS; viết VCIS
VNACCS Viet Nam Automated Cargo Clearance System Hệ thống thông quan tự động VNACCS Hệ thống thông quan hàng hóa tự động của Hải quan Việt Nam. Hải quan điện tử (VN) Thường viết VNACCS/VCIS; triển khai toàn quốc
VNSW Vietnam National Single Window Cơ chế một cửa quốc gia Việt Nam (VNSW/NSW) Cổng tiếp nhận và xử lý thủ tục hành chính qua một cửa giữa doanh nghiệp và cơ quan quản lý. Hải quan/kiểm tra chuyên ngành Viết VNSW hoặc NSW; cổng vnsw.gov.vn
WCO World Customs Organization Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO) Tổ chức liên chính phủ phát triển chuẩn/khung hải quan như HS và SAFE/AEO. Hải quan/quốc tế WCO cũng bảo trợ WCO Data Model; thành viên là cơ quan hải quan các nước

Nhóm IV: Kho bãi & tồn kho

Nguồn chính đối chiếu: thuật ngữ kho/tồn kho theo thực hành logistics , cùng các khái niệm kiểm tra chất lượng phổ biến trong kho (AQL).

Viết tắt Thuật ngữ tiếng Anh (đầy đủ) Thuật ngữ tiếng Việt Định nghĩa ngắn (VN) Ngữ cảnh sử dụng điển hình Biến thể/khác biệt & ghi chú mơ hồ
ABC ABC Analysis Phân loại ABC tồn kho Phương pháp phân loại mặt hàng theo giá trị/độ quan trọng (A/B/C) để tối ưu kiểm soát. Tồn kho/KPI Có biến thể ABC-XYZ (kết hợp biến động nhu cầu)
AQL Acceptable Quality Level Mức chất lượng chấp nhận (AQL) Ngưỡng lỗi cho phép trong lấy mẫu kiểm tra chất lượng lô hàng. Kho bãi/kiểm tra chất lượng Thường dùng trong kiểm hàng; tiêu chuẩn theo hợp đồng
BIN Bin Location Vị trí ô/kệ (BIN) Mã vị trí lưu trữ trong kho (kệ, tầng, ô). Kho bãi/WMS BIN/LOC; quy ước mã vị trí tùy kho
CC Cycle Counting Kiểm kê luân phiên (CC) Kiểm kê định kỳ theo chu kỳ, không cần dừng kho để tổng kiểm. Kho bãi/tồn kho Mơ hồ: CC có thể là nhiều nghĩa; dùng rõ ngữ cảnh kho
DC Distribution Center Trung tâm phân phối (DC) Cơ sở nhận hàng, lưu trữ và phân phối ra điểm bán/khách hàng. Kho bãi/phân phối Mơ hồ: DC cũng có thể là Dry Container; cần ngữ cảnh
FEFO First Expired, First Out Hết hạn trước – xuất trước (FEFO) Nguyên tắc xuất kho ưu tiên lô có hạn dùng gần nhất. Kho lạnh/dược-thực phẩm Hay dùng cho pharma/food; cần quản lý lot/expiry
FIFO First In, First Out Nhập trước – xuất trước (FIFO) Nguyên tắc xuất kho theo thứ tự nhập trước để hạn chế tồn lâu. Kho bãi/tồn kho Đối lập LIFO; hàng hạn dùng thường ưu tiên FEFO
GI Goods Issue Phiếu xuất kho (GI) Ghi nhận nghiệp vụ xuất hàng khỏi kho cho sản xuất/bán hàng. Kho bãi/xuất hàng Trong ERP có thể là GI/Issue
GRN Goods Received Note Phiếu nhập kho/biên nhận hàng (GRN) Chứng từ ghi nhận hàng đã được nhận vào kho (số lượng, tình trạng). Kho bãi/nhập hàng Trong ERP có thể gọi GR (Goods Receipt)
LIFO Last In, First Out Nhập sau – xuất trước (LIFO) Nguyên tắc xuất kho lấy lô nhập sau trước (ít dùng cho hàng có hạn). Kho bãi/kế toán tồn kho Không phù hợp nhiều ngành có hạn dùng; phụ thuộc chính sách
LPN License Plate Number Mã định danh đơn vị logistics (LPN) Mã (barcode) gán cho pallet/thùng để theo dõi di chuyển trong kho. Kho bãi/WMS Một số hệ gọi HU (Handling Unit) trong SAP
QA Quality Assurance Đảm bảo chất lượng (QA) Hệ thống/quy trình đảm bảo chất lượng trước, trong và sau lưu kho/xuất hàng. Kho bãi/chất lượng Phân biệt QA (hệ thống) vs QC (kiểm tra)
QC Quality Control Kiểm soát chất lượng (QC) Hoạt động kiểm tra, loại bỏ lỗi (kiểm đếm, ngoại quan, test) trước khi nhập/xuất. Kho bãi/chất lượng Gắn với AQL; có thể tích hợp WMS
SKU Stock Keeping Unit Mã đơn vị lưu kho (SKU) Mã định danh sản phẩm ở mức quản lý tồn kho (màu, size, quy cách). Tồn kho/bán lẻ Khác GTIN (chuẩn GS1); một SKU có thể map nhiều barcode nội bộ
WCS Warehouse Control System Hệ thống điều khiển kho (WCS) Lớp hệ thống điều khiển thiết bị tự động (conveyor, sorter…) và giao tiếp với WMS. Kho tự động hóa/CNTT Phân biệt WMS (quản trị) vs WCS (điều khiển)
WH Warehouse Kho hàng (WH) Địa điểm lưu trữ hàng hóa; trong hệ thống thường dùng mã WH cho kho. Kho bãi Có nơi viết WHSE; tùy ERP/WMS
WMS Warehouse Management System Hệ thống quản lý kho (WMS) Phần mềm quản lý nhập-xuất-tồn, vị trí, lệnh picking/packing trong kho. Kho bãi/CNTT Có thể tích hợp ERP/TMS; cloud/on-prem

Tiếp theo Phần 3

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang