Nhóm II: Chứng từ & tài liệu vận tải
Nguồn chính đối chiếu: IATA (AWB, e-AWB, e-freight), FIATA (bộ chứng từ giao nhận), UNCTAD (tham chiếu FBL theo UNCTAD/ICC rules)
| Viết tắt | Thuật ngữ tiếng Anh (đầy đủ) | Thuật ngữ tiếng Việt | Định nghĩa ngắn (VN) | Ngữ cảnh sử dụng điển hình | Biến thể/khác biệt & ghi chú mơ hồ |
| AN | Arrival Notice | Thông báo hàng đến (Arrival Notice) | Thông báo từ carrier/đại lý về hàng sắp đến, phí local và hướng dẫn lấy D/O. | Vận tải biển/đại lý | Có nơi gọi Notice of Arrival |
| AWB | Air Waybill | Vận đơn hàng không (AWB) | Chứng từ vận tải hàng không, đồng thời là hợp đồng vận chuyển giữa shipper và airline. | Vận tải hàng không/chứng từ | MAWB (Master), HAWB (House); bản giấy vs e-AWB |
| B/L | Bill of Lading | Vận đơn đường biển (B/L) | Chứng từ vận tải đường biển; thường dùng để nhận hàng và/hoặc chứng từ sở hữu tùy loại. | Vận tải biển/chứng từ | BL/BoL; phân biệt OBL (bản gốc) và SWB |
| BC | Booking Confirmation | Xác nhận đặt chỗ (Booking Confirmation) | Văn bản/Email xác nhận booking (tàu, ETD, cut-off, số booking). | Vận tải biển | Có thể gộp trong booking note |
| BKG | Booking | Đặt chỗ vận tải (Booking) | Yêu cầu/ghi nhận đặt chỗ container/slot chuyến. | Vận tải biển & hàng không | BKG/BK; đi kèm booking confirmation |
| CI | Commercial Invoice | Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) | Chứng từ thương mại nêu giá trị hàng hóa để khai hải quan/thanh toán. | Chứng từ thương mại/hải quan | Viết C/I; phân biệt với Proforma Invoice (PI) |
| D/O | Delivery Order | Lệnh giao hàng (D/O) | Lệnh do hãng tàu/đại lý phát hành để giao container/hàng cho người nhận. | Vận tải biển/giao hàng | Viết DO hoặc D/O; phát hành sau khi thanh toán/local charges |
| e-AWB | Electronic Air Waybill | Vận đơn hàng không điện tử (e-AWB) | Hình thức AWB điện tử (hợp đồng vận chuyển được kết luận điện tử), thay thế AWB giấy. | Vận tải hàng không/số hóa | Liên quan MeA; trao đổi bằng (X)FWB và các message status |
| FBL | FIATA Negotiable Multimodal Transport Bill of Lading | Vận đơn vận tải đa phương thức FIATA (FBL) | Chứng từ FIATA dùng cho vận tải đa phương thức; có thể là chứng từ sở hữu (negotiable). | Forwarding/vận tải đa phương thức | Có bản negotiable; liên quan UNCTAD/ICC Rules |
| FCR | FIATA Forwarders Certificate of Receipt | Chứng nhận nhận hàng của forwarder (FIATA FCR) | Chứng từ FIATA xác nhận forwarder đã nhận hàng và có chỉ dẫn giao/giữ hàng. | Forwarding | In màu theo FIATA; dùng trong giao nhận quốc tế |
| FCT | FIATA Forwarders Certificate of Transport | Chứng nhận vận chuyển của forwarder (FIATA FCT) | Chứng từ FIATA xác nhận forwarder đã giao hàng cho carrier để vận chuyển. | Forwarding | Khác FCR (nhận hàng); dùng khi đã giao cho carrier |
| FFI | FIATA Forwarding Instructions | Hướng dẫn giao nhận (FIATA FFI) | Mẫu hướng dẫn thống nhất để shipper cung cấp thông tin cho forwarder xử lý lô hàng. | Forwarding | Có thể gọi Forwarding Instruction; nội dung theo FIATA |
| FIATA | International Federation of Freight Forwarders Associations | Liên đoàn các hiệp hội giao nhận quốc tế (FIATA) | Tổ chức toàn cầu của ngành giao nhận, phát triển bộ chứng từ chuẩn (FBL, FCR, FCT…) và hướng dẫn nghiệp vụ. | Forwarding/chuẩn ngành | FIATA documents có bản quyền và quy trình phát hành; dùng rộng rãi trong freight forwarding |
| FWR | FIATA Warehouse Receipt | Biên nhận kho FIATA (FWR) | Chứng từ FIATA xác nhận hàng lưu kho dưới sự quản lý của kho/forwarder. | Kho bãi/forwarding | Có thể phát hành dạng lưu kho; điều kiện theo FIATA |
| HAWB | House Air Waybill | Vận đơn hàng không thứ cấp (HAWB) | AWB do forwarder phát hành cho từng chủ hàng trong lô gom. | Vận tải hàng không/gom hàng | Khác MAWB; một MAWB có thể có nhiều HAWB |
| HBL | House Bill of Lading | Vận đơn thứ cấp (HBL) | B/L do forwarder/NVOCC phát hành cho từng khách trong lô gom. | Vận tải biển/gom hàng | Khác MBL; điều khoản phụ thuộc nơi phát hành |
| IATA | International Air Transport Association | Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA) | Tổ chức ngành hàng không ban hành nhiều chuẩn/quy trình cargo (AWB, e-AWB, Cargo-IMP/XML, DGR…). | Hàng không/chuẩn ngành | Tên thường dùng IATA; mã IATA cũng dùng cho airport/airline codes |
| MAWB | Master Air Waybill | Vận đơn hàng không chủ (MAWB) | AWB do hãng bay phát hành cho lô hàng gom/forwarder. | Vận tải hàng không/gom hàng | Gặp 11 số; khác HAWB |
| MBL | Master Bill of Lading | Vận đơn chủ (MBL) | B/L do hãng tàu phát hành cho forwarder/NVOCC hoặc chủ hàng chính. | Vận tải biển/gom hàng | Khác HBL; thể hiện carrier và điều kiện chuyên chở |
| MeA | Multilateral e-AWB Agreement | Thỏa thuận e-AWB đa phương (MeA) | Thỏa thuận chuẩn (IATA) cho phép các bên dùng e-AWB thay AWB giấy. | Vận tải hàng không/pháp lý nghiệp vụ | Có MeA hoặc thỏa thuận song phương; hay gọi eAWB agreement |
| NOR | Notice of Readiness | Thông báo sẵn sàng làm hàng (NOR) | Thông báo tàu sẵn sàng xếp/dỡ theo hợp đồng thuê tàu. | Vận tải biển/chartering | Dùng nhiều trong hàng rời/tàu chuyến |
| OBL | Original Bill of Lading | Vận đơn gốc (OBL) | Bản gốc của B/L (thường 3 bản) dùng để lấy hàng nếu không dùng telex release/SWB. | Vận tải biển | OBL/Original BL; có thể ‘surrendered’ để telex release |
| PI | Proforma Invoice | Hóa đơn chiếu lệ (Proforma Invoice) | Hóa đơn dự kiến dùng báo giá/xin giấy phép trước khi xuất hóa đơn chính thức. | Thương mại/xuất nhập khẩu | Dễ nhầm với PI=Physical Inventory; cần ngữ cảnh |
| PL | Packing List | Phiếu đóng gói (Packing List) | Danh mục quy cách đóng gói: số kiện, trọng lượng, kích thước… | Chứng từ thương mại | Viết P/L; chuẩn hóa theo bộ chứng từ thanh toán |
| SDT | FIATA Shipper’s Declaration for the Transport of Dangerous Goods | Tờ khai hàng nguy hiểm của người gửi (FIATA SDT) | Mẫu khai báo hàng nguy hiểm theo chuẩn FIATA dùng trong vận chuyển. | Hàng nguy hiểm/chứng từ | Dễ nhầm với DGD (IATA); tuỳ mode vận tải |
| SI | Shipping Instructions | Hướng dẫn lập vận đơn (SI) | Thông tin shipper cung cấp để hãng tàu/forwarder lập B/L (tên hàng, bên nhận, điều kiện…). | Vận tải biển/chứng từ | Có nơi gọi Shipping Instruction; deadline theo cut-off |
| SLI | Shipper’s Letter of Instruction | Thư hướng dẫn gửi hàng (SLI) | Thư/biểu mẫu shipper ủy quyền và cung cấp chỉ dẫn cho forwarder (khai báo, chứng từ). | Forwarding/chứng từ | LOI cũng hay dùng; nội dung tùy forwarder |
| SWB | Sea Waybill | Vận đơn đường biển không lưu thông (SWB) | Chứng từ vận tải biển không phải chứng từ sở hữu; thường không cần xuất trình bản gốc để giao hàng. | Vận tải biển/chứng từ | Còn gọi Express Release/Waybill; khác OBL |
| TR | Telex Release | Giải phóng hàng bằng điện (Telex Release) | Thông điệp điện tử xác nhận shipper đã surrender OBL, cho phép giao hàng không cần OBL. | Vận tải biển/đại lý hãng tàu | Còn gọi surrender BL; quy trình khác nhau theo hãng |
Nhóm III: Hải quan & thuế quan
Nguồn chính đối chiếu: HS theo WCO; AEO theo WCO SAFE; UN/LOCODE theo UNECE/UN/CEFACT; hệ thống VNACCS/VCIS theo Hải quan Việt Nam; e-Manifest theo cổng thông tin/chính sách Việt Nam; C/O Form D và cơ chế một cửa theo Bộ Công Thương và VNSW/ASW.
| Viết tắt | Thuật ngữ tiếng Anh (đầy đủ) | Thuật ngữ tiếng Việt | Định nghĩa ngắn (VN) | Ngữ cảnh sử dụng điển hình | Biến thể/khác biệt & ghi chú mơ hồ |
| AEO | Authorized Economic Operator | Doanh nghiệp ưu tiên (AEO) | Chương trình/doanh nghiệp được hải quan công nhận tuân thủ và an ninh chuỗi cung ứng cao, được tạo thuận lợi thủ tục. | Hải quan/an ninh chuỗi cung ứng | Tiêu chí và quyền lợi khác nhau theo quốc gia; dựa trên SAFE/WCO |
| ASW | ASEAN Single Window | Cơ chế một cửa ASEAN (ASW) | Cơ chế kết nối các NSW của ASEAN để trao đổi chứng từ điện tử (ví dụ C/O Form D). | Hải quan/ASEAN | ASW; phụ thuộc mức độ kết nối từng nước |
| ATIGA | ASEAN Trade in Goods Agreement | Hiệp định Thương mại hàng hóa ASEAN (ATIGA) | Hiệp định hàng hóa ASEAN làm cơ sở ưu đãi thuế nội khối (có C/O Form D). | Hải quan/FTA ASEAN | Trước đây CEPT; liên quan Form D và ASW |
| C/O | Certificate of Origin | Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) | Chứng từ xác nhận xuất xứ để hưởng ưu đãi thuế quan theo FTA hoặc yêu cầu quản lý. | Hải quan/FTA | C/O, CO, COO; nhiều mẫu (Form D, E, AK…) |
| CPTPP | Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership | Hiệp định CPTPP | FTA đa phương (CPTPP) tác động thuế, xuất xứ và thủ tục với các nước thành viên. | Hải quan/FTA | Còn gọi TPP11 (trước đây); công cụ chứng từ tùy quy định |
| DNCX | Export Processing Enterprise (EPE) | Doanh nghiệp chế xuất (DNCX/EPE) | Loại hình doanh nghiệp trong khu chế xuất có chế độ quản lý hải quan/thuế đặc thù. | Hải quan (VN) | VN hay dùng DNCX; tiếng Anh EPE |
| e-COO | Electronic Certificate of Origin | C/O điện tử (e-COO) | C/O được cấp/trao đổi dạng điện tử qua hệ thống, hỗ trợ thông quan nhanh. | Hải quan/NSW-ASW | Ở VN hay thấy e-COO, eC/O; ví dụ e-Form D |
| e-Manifest | Electronic Manifest | Bản khai hàng hóa điện tử (e-Manifest) | Gửi trước bản khai hàng hóa điện tử cho hải quan trước khi tàu/chuyến đến cảng. | Hải quan cảng biển (VN) | Viết eManifest/e-manifest; khác manifest giấy |
| eCoSys | Electronic Certificate of Origin System | Hệ thống cấp C/O điện tử eCoSys | Hệ thống của Bộ Công Thương để đăng ký thương nhân và nộp hồ sơ xin cấp C/O điện tử. | Hải quan/giấy phép | Viết eCoSys; khác VNSW (một cửa quốc gia) |
| EVFTA | EU–Vietnam Free Trade Agreement | Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EU (EVFTA) | FTA giữa Việt Nam và EU, liên quan ưu đãi thuế và quy tắc xuất xứ khi XNK với EU. | Hải quan/FTA | Có thể dùng REX/statement on origin tùy cơ chế; doanh nghiệp hay gọi EVFTA |
| FTA | Free Trade Agreement | Hiệp định thương mại tự do (FTA) | Hiệp định giảm thuế/điều kiện thương mại giữa các bên, thường kèm quy tắc xuất xứ. | Thuế quan/chính sách thương mại | Nhiều FTA thế hệ mới; dùng kèm C/O mẫu tương ứng |
| FTZ | Free Trade Zone | Khu phi thuế quan/khu thương mại tự do (FTZ) | Khu vực ưu đãi để lưu trữ/ gia công/ trung chuyển trước khi nộp thuế khi đưa vào nội địa. | Hải quan/kho ngoại quan | Gần nghĩa bonded zone; mỗi nước định nghĩa khác |
| Form D | ATIGA Certificate of Origin Form D | C/O mẫu D (ATIGA) | Mẫu C/O dùng trong ASEAN để hưởng ưu đãi theo ATIGA. | Hải quan/FTA ASEAN | Có e-Form D qua NSW/ASW; mẫu theo quy định Bộ Công Thương |
| GSP | Generalized System of Preferences | Hệ thống ưu đãi phổ cập (GSP) | Chương trình ưu đãi thuế quan đơn phương cho hàng từ nước đang phát triển (tùy nước nhập khẩu). | Thuế quan/chính sách thương mại | GSP khác nhau theo thị trường; điều kiện thay đổi theo thời kỳ |
| HS | Harmonized System | Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa (HS) | Danh mục/mã phân loại hàng hóa quốc tế dùng để tính thuế, thống kê và quản lý XNK. | Hải quan/thuế quan | Hay gọi HS Code; tại Mỹ hay gặp HTS |
| HTS | Harmonized Tariff Schedule | Biểu thuế hài hòa (HTS) | Biểu thuế/mã hàng theo HS được một số nước (ví dụ Hoa Kỳ) chi tiết hóa để tính thuế. | Hải quan/thuế quan | Có HTSUS tại Mỹ; thường map từ HS 6 số |
| MFN | Most-Favoured-Nation | Tối huệ quốc (MFN) | Nguyên tắc/thuế suất áp dụng không phân biệt đối xử giữa các đối tác có MFN. | Thuế quan/chính sách thương mại | Trong biểu thuế VN hay gọi thuế MFN vs ưu đãi đặc biệt (FTA) |
| RCEP | Regional Comprehensive Economic Partnership | Hiệp định RCEP | FTA khu vực giữa ASEAN và các đối tác (Trung Quốc, Nhật, Hàn, Úc, NZ), liên quan ưu đãi thuế. | Hải quan/FTA | Viết tắt RCEP; cơ chế chứng từ tùy nước |
| UKVFTA | UK–Vietnam Free Trade Agreement | Hiệp định UKVFTA | FTA Việt Nam–Vương quốc Anh, kế thừa/điều chỉnh từ EVFTA cho thương mại song phương. | Hải quan/FTA | Viết UKVFTA; yêu cầu xuất xứ riêng |
| UN/LOCODE | UN Code for Trade and Transport Locations | Mã địa điểm thương mại & vận tải của Liên Hợp Quốc (UN/LOCODE) | Hệ mã 5 ký tự định danh địa điểm (cảng, sân bay, ICD…) phục vụ chứng từ/EDI. | Chứng từ/EDI/vận tải | Còn viết UN LOCODE; duy trì bởi UNECE/UN/CEFACT |
| VAT | Value Added Tax | Thuế giá trị gia tăng (VAT) | Thuế GTGT áp dụng cho hàng hóa/dịch vụ; liên quan nghĩa vụ thuế khi nhập khẩu/nội địa. | Thuế nội địa/hải quan | Ở VN gọi VAT/GTGT; cần phân biệt với duty |
| VCIS | Vietnam Customs Intelligence Information System | Hệ thống thông tin tình báo Hải quan VCIS | Hệ thống hỗ trợ quản lý rủi ro/tình báo hải quan trong VNACCS/VCIS. | Hải quan điện tử (VN) | Thường đi kèm VNACCS; viết VCIS |
| VNACCS | Viet Nam Automated Cargo Clearance System | Hệ thống thông quan tự động VNACCS | Hệ thống thông quan hàng hóa tự động của Hải quan Việt Nam. | Hải quan điện tử (VN) | Thường viết VNACCS/VCIS; triển khai toàn quốc |
| VNSW | Vietnam National Single Window | Cơ chế một cửa quốc gia Việt Nam (VNSW/NSW) | Cổng tiếp nhận và xử lý thủ tục hành chính qua một cửa giữa doanh nghiệp và cơ quan quản lý. | Hải quan/kiểm tra chuyên ngành | Viết VNSW hoặc NSW; cổng vnsw.gov.vn |
| WCO | World Customs Organization | Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO) | Tổ chức liên chính phủ phát triển chuẩn/khung hải quan như HS và SAFE/AEO. | Hải quan/quốc tế | WCO cũng bảo trợ WCO Data Model; thành viên là cơ quan hải quan các nước |
Nhóm IV: Kho bãi & tồn kho
Nguồn chính đối chiếu: thuật ngữ kho/tồn kho theo thực hành logistics , cùng các khái niệm kiểm tra chất lượng phổ biến trong kho (AQL).
| Viết tắt | Thuật ngữ tiếng Anh (đầy đủ) | Thuật ngữ tiếng Việt | Định nghĩa ngắn (VN) | Ngữ cảnh sử dụng điển hình | Biến thể/khác biệt & ghi chú mơ hồ |
| ABC | ABC Analysis | Phân loại ABC tồn kho | Phương pháp phân loại mặt hàng theo giá trị/độ quan trọng (A/B/C) để tối ưu kiểm soát. | Tồn kho/KPI | Có biến thể ABC-XYZ (kết hợp biến động nhu cầu) |
| AQL | Acceptable Quality Level | Mức chất lượng chấp nhận (AQL) | Ngưỡng lỗi cho phép trong lấy mẫu kiểm tra chất lượng lô hàng. | Kho bãi/kiểm tra chất lượng | Thường dùng trong kiểm hàng; tiêu chuẩn theo hợp đồng |
| BIN | Bin Location | Vị trí ô/kệ (BIN) | Mã vị trí lưu trữ trong kho (kệ, tầng, ô). | Kho bãi/WMS | BIN/LOC; quy ước mã vị trí tùy kho |
| CC | Cycle Counting | Kiểm kê luân phiên (CC) | Kiểm kê định kỳ theo chu kỳ, không cần dừng kho để tổng kiểm. | Kho bãi/tồn kho | Mơ hồ: CC có thể là nhiều nghĩa; dùng rõ ngữ cảnh kho |
| DC | Distribution Center | Trung tâm phân phối (DC) | Cơ sở nhận hàng, lưu trữ và phân phối ra điểm bán/khách hàng. | Kho bãi/phân phối | Mơ hồ: DC cũng có thể là Dry Container; cần ngữ cảnh |
| FEFO | First Expired, First Out | Hết hạn trước – xuất trước (FEFO) | Nguyên tắc xuất kho ưu tiên lô có hạn dùng gần nhất. | Kho lạnh/dược-thực phẩm | Hay dùng cho pharma/food; cần quản lý lot/expiry |
| FIFO | First In, First Out | Nhập trước – xuất trước (FIFO) | Nguyên tắc xuất kho theo thứ tự nhập trước để hạn chế tồn lâu. | Kho bãi/tồn kho | Đối lập LIFO; hàng hạn dùng thường ưu tiên FEFO |
| GI | Goods Issue | Phiếu xuất kho (GI) | Ghi nhận nghiệp vụ xuất hàng khỏi kho cho sản xuất/bán hàng. | Kho bãi/xuất hàng | Trong ERP có thể là GI/Issue |
| GRN | Goods Received Note | Phiếu nhập kho/biên nhận hàng (GRN) | Chứng từ ghi nhận hàng đã được nhận vào kho (số lượng, tình trạng). | Kho bãi/nhập hàng | Trong ERP có thể gọi GR (Goods Receipt) |
| LIFO | Last In, First Out | Nhập sau – xuất trước (LIFO) | Nguyên tắc xuất kho lấy lô nhập sau trước (ít dùng cho hàng có hạn). | Kho bãi/kế toán tồn kho | Không phù hợp nhiều ngành có hạn dùng; phụ thuộc chính sách |
| LPN | License Plate Number | Mã định danh đơn vị logistics (LPN) | Mã (barcode) gán cho pallet/thùng để theo dõi di chuyển trong kho. | Kho bãi/WMS | Một số hệ gọi HU (Handling Unit) trong SAP |
| QA | Quality Assurance | Đảm bảo chất lượng (QA) | Hệ thống/quy trình đảm bảo chất lượng trước, trong và sau lưu kho/xuất hàng. | Kho bãi/chất lượng | Phân biệt QA (hệ thống) vs QC (kiểm tra) |
| QC | Quality Control | Kiểm soát chất lượng (QC) | Hoạt động kiểm tra, loại bỏ lỗi (kiểm đếm, ngoại quan, test) trước khi nhập/xuất. | Kho bãi/chất lượng | Gắn với AQL; có thể tích hợp WMS |
| SKU | Stock Keeping Unit | Mã đơn vị lưu kho (SKU) | Mã định danh sản phẩm ở mức quản lý tồn kho (màu, size, quy cách). | Tồn kho/bán lẻ | Khác GTIN (chuẩn GS1); một SKU có thể map nhiều barcode nội bộ |
| WCS | Warehouse Control System | Hệ thống điều khiển kho (WCS) | Lớp hệ thống điều khiển thiết bị tự động (conveyor, sorter…) và giao tiếp với WMS. | Kho tự động hóa/CNTT | Phân biệt WMS (quản trị) vs WCS (điều khiển) |
| WH | Warehouse | Kho hàng (WH) | Địa điểm lưu trữ hàng hóa; trong hệ thống thường dùng mã WH cho kho. | Kho bãi | Có nơi viết WHSE; tùy ERP/WMS |
| WMS | Warehouse Management System | Hệ thống quản lý kho (WMS) | Phần mềm quản lý nhập-xuất-tồn, vị trí, lệnh picking/packing trong kho. | Kho bãi/CNTT | Có thể tích hợp ERP/TMS; cloud/on-prem |
Tiếp theo Phần 3

