Nhóm V: Chuỗi cung ứng & vận hành
Nguồn chính đối chiếu: NVOCC theo định nghĩa cơ quan quản lý Mỹ (FMC); S&OP theo ASCM; JIT và VMI theo nguồn học thuật/doanh nghiệp (SAP/ASCM).
| Viết tắt | Thuật ngữ tiếng Anh (đầy đủ) | Thuật ngữ tiếng Việt | Định nghĩa ngắn (VN) | Ngữ cảnh sử dụng điển hình | Biến thể/khác biệt & ghi chú mơ hồ |
| 3PL | Third-Party Logistics | Logistics bên thứ ba (3PL) | Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ logistics thuê ngoài (kho, vận tải, phân phối…). | Outsourcing logistics | Biến thể: 2PL, 4PL; phạm vi dịch vụ khác nhau |
| 4PL | Fourth-Party Logistics | Logistics bên thứ tư (4PL) | Bên tích hợp/điều phối nhiều nhà cung cấp logistics để quản trị tổng thể chuỗi cung ứng. | Tối ưu mạng lưới/điều phối | Định nghĩa có thể khác theo thị trường; thường thiên về quản trị |
| B2B | Business-to-Business | Mô hình B2B | Giao dịch giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp, thường có quy trình chứng từ/EDI rõ. | Thương mại & phân phối | Đối lập B2C; yêu cầu SLA và KPI khác |
| B2C | Business-to-Consumer | Mô hình B2C | Giao hàng trực tiếp đến người tiêu dùng, nhấn mạnh last-mile và COD/POD. | TMĐT/last mile | Đối lập B2B; trả hàng cao hơn |
| COD | Cash on Delivery | Thu tiền khi giao hàng (COD) | Hình thức thanh toán khi giao hàng, phổ biến trong TMĐT. | Last mile/thanh toán | COD khác với Cash Against Documents (CAD); cần ngữ cảnh |
| D2C | Direct-to-Consumer | Mô hình D2C | Thương hiệu bán trực tiếp đến người tiêu dùng, bỏ qua kênh phân phối trung gian. | TMĐT/vận hành | D2C thường cần 3PL fulfillment |
| E2E | End-to-End | Đầu-cuối (E2E) | Phạm vi quản lý/hiển thị xuyên suốt từ nguồn đến đích (procure-to-deliver). | Quản trị vận hành | Có thể viết end2end; dùng trong cải tiến quy trình |
| EOQ | Economic Order Quantity | Lượng đặt hàng kinh tế (EOQ) | Mô hình xác định lượng đặt tối ưu cân bằng chi phí đặt hàng và lưu kho. | Hoạch định tồn kho | EOQ là khái niệm lý thuyết; điều chỉnh theo thực tế lead time |
| FCL | Full Container Load | Hàng nguyên container (FCL) | Lô hàng chiếm trọn container; thường nhận/giao theo CY. | Vận tải biển/container | Có thể dùng cho đường bộ/đường sắt container; đối lập LCL |
| FTL | Full Truck Load | Hàng nguyên xe (FTL) | Lô hàng chiếm trọn một xe tải/đầu kéo, ít ghép với khách khác. | Vận tải đường bộ | Có nơi viết TL (Truckload) ở Bắc Mỹ |
| JIT | Just In Time | Sản xuất/tồn kho đúng lúc (JIT) | Chiến lược giảm tồn kho bằng cách nhận vật tư gần thời điểm sử dụng. | Sản xuất & inbound logistics | Nhạy cảm rủi ro gián đoạn; thường gắn lean |
| LCL | Less than Container Load | Hàng lẻ container (LCL) | Lô hàng không đủ nguyên container, phải gom/chia tại CFS. | Vận tải biển/gom hàng | Đôi khi gọi LCL consolidation; đối lập FCL |
| LTL | Less Than Truckload | Hàng lẻ xe tải (LTL) | Lô hàng nhỏ phải ghép với hàng khác trên cùng tuyến. | Vận tải đường bộ | Ở một số nơi dùng LTL/Less-than-load; phụ phí theo tuyến |
| MOQ | Minimum Order Quantity | Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) | Ngưỡng tối thiểu nhà cung cấp chấp nhận cho một đơn đặt hàng. | Mua hàng/hoạch định | MOQ khác theo SKU/nhà cung cấp |
| NVOCC | Non-Vessel-Operating Common Carrier | Nhà vận tải biển không khai thác tàu (NVOCC) | Đơn vị cung cấp dịch vụ như hãng tàu, phát hành HBL nhưng không vận hành tàu. | Vận tải biển/forwarding | Định nghĩa pháp lý khác theo quốc gia; thường đối ứng VOCC |
| PO | Purchase Order | Đơn đặt hàng mua (PO) | Chứng từ đặt mua từ buyer đến supplier, làm cơ sở giao hàng và thanh toán. | Mua hàng/ERP | Có thể liên quan EDIFACT ORDERS; số PO là khóa đối soát |
| RMA | Return Merchandise Authorization | Mã/ủy quyền trả hàng (RMA) | Quy trình/mã xác nhận cho phép trả hàng, phục vụ reverse logistics. | Hậu cần ngược/CSKH | Tùy DN: RMA number, return ID |
| SCM | Supply Chain Management | Quản trị chuỗi cung ứng (SCM) | Quản trị dòng chảy vật tư, thông tin và tài chính từ nhà cung cấp đến khách hàng. | Quản trị/chiến lược | Ngoài ra SCM cũng có thể là ‘Supply Chain Manager’ trong email; cần ngữ cảnh |
| SLA | Service Level Agreement | Thỏa thuận mức dịch vụ (SLA) | Thỏa thuận/hợp đồng quy định chỉ tiêu dịch vụ (thời gian giao, độ chính xác, KPI). | Quản trị dịch vụ | Liên quan SLO/SLI (IT) nhưng trong logistics cũng dùng |
| SO | Sales Order | Đơn bán hàng (SO) | Đơn đặt hàng bán trong ERP, kích hoạt picking/ship. | Bán hàng/ERP | Dễ nhầm với Shipping Order (SO); cần ngữ cảnh |
| VMI | Vendor Managed Inventory | Nhà cung cấp quản lý tồn kho (VMI) | Mô hình để nhà cung cấp theo dõi và bổ sung tồn kho tại kho của khách hàng. | Chuỗi cung ứng/tồn kho | Cần chia sẻ dữ liệu; biến thể co-managed inventory |
| VOCC | Vessel-Operating Common Carrier | Hãng tàu khai thác tàu (VOCC) | Hãng tàu sở hữu/vận hành tàu và cung cấp dịch vụ vận tải biển. | Vận tải biển | Đối lập NVOCC; thường là carrier phát hành MBL |
Nhóm VII: Chỉ số hiệu suất & KPI
Nguồn chính đối chiếu: thực hành KPI chuỗi cung ứng (ASCM), với lưu ý chuẩn hóa công thức và “định nghĩa đúng hạn/đủ” theo SLA nội bộ để tránh tranh cãi
| Viết tắt | Thuật ngữ tiếng Anh (đầy đủ) | Thuật ngữ tiếng Việt | Định nghĩa ngắn (VN) | Ngữ cảnh sử dụng điển hình | Biến thể/khác biệt & ghi chú mơ hồ |
| DIFOT | Delivery In Full On Time | Giao đủ & đúng hạn (DIFOT) | Chỉ số tương đương OTIF, nhấn mạnh giao đủ số lượng và đúng hạn. | Phân phối/dịch vụ | DIFOT/OTIF; tùy doanh nghiệp dùng thuật ngữ nào |
| DOH | Days on Hand | Số ngày tồn kho (DOH) | Số ngày mà tồn kho hiện tại có thể đáp ứng nhu cầu theo mức tiêu thụ dự kiến. | Tồn kho/hoạch định | Cũng gặp DSI (Days Sales of Inventory) |
| IA | Inventory Accuracy | Độ chính xác tồn kho (IA) | Mức khớp giữa tồn kho hệ thống và kiểm đếm thực tế. | Kho bãi/KPI | Có thể tính theo SKU, theo vị trí, theo giá trị |
| ITR | Inventory Turnover Ratio | Vòng quay tồn kho (ITR) | Tốc độ luân chuyển tồn kho trong kỳ (doanh thu/COGS so với tồn kho). | Tồn kho/tài chính | Cách tính khác nhau theo DN; cần chuẩn hóa dữ liệu |
| KPI | Key Performance Indicator | Chỉ số hiệu suất (KPI) | Chỉ số định lượng dùng đo lường hiệu quả vận hành/dịch vụ logistics. | Quản trị hiệu suất | KPI có thể theo cấp (chiến lược/chi tiết); gắn SLA |
| LT | Lead Time | Thời gian dẫn (Lead Time) | Thời gian từ phát sinh nhu cầu/đặt hàng đến khi nhận được hàng hoặc hoàn tất giao. | Hoạch định & vận hành | Có thể tách procurement lead time, transit time… |
| MAPE | Mean Absolute Percentage Error | Sai số phần trăm tuyệt đối trung bình (MAPE) | Chỉ số đo sai lệch dự báo so với thực tế theo % trung bình tuyệt đối. | Hoạch định nhu cầu/KPI | Dùng trong forecasting; cần xử lý outlier/zero demand |
| OTD | On Time Delivery | Giao hàng đúng hạn (OTD) | Tỷ lệ đơn giao đúng thời điểm cam kết (không xét đủ/thiếu). | Vận tải/last mile | Đôi khi gọi OTD%; cần định nghĩa ‘on time’ (cửa sổ giao) |
| OTIF | On Time In Full | Giao đúng hạn & đủ (OTIF) | Tỷ lệ đơn giao đúng thời gian cam kết và đủ số lượng/đúng mặt hàng. | Phân phối/dịch vụ | Có biến thể DIFOT; cần thống nhất cách tính (đúng hạn, đủ, đúng địa điểm) |
| PA | Pick Accuracy | Độ chính xác lấy hàng (PA) | Tỷ lệ dòng/kiện pick đúng (đúng SKU, đúng số lượng). | Kho bãi/fulfillment | Cần định nghĩa đơn vị: line-level hay order-level |
| POF | Perfect Order Fulfillment | Hoàn thành đơn hàng hoàn hảo (POF) | Tỷ lệ đơn hàng đạt đủ tiêu chí: đúng hạn, đúng đủ, đúng chứng từ, không hư hỏng. | Chuỗi cung ứng/KPI | Gần nghĩa ‘perfect order’; tiêu chí tùy doanh nghiệp |
| TAT | Turnaround Time | Thời gian quay vòng (TAT) | Thời gian xử lý từ lúc bắt đầu đến hoàn tất một vòng nghiệp vụ (xe vào/ra, máy bay quay đầu…). | Khai thác vận tải | Ngữ cảnh khác nhau: TAT cảng, TAT sân bay, TAT xe tải |
Nhóm VIII: Quy định & tuân thủ
Nguồn chính đối chiếu: thực hành KPI chuỗi cung ứng (ASCM), với lưu ý chuẩn hóa công thức và “định nghĩa đúng hạn/đủ” theo SLA nội bộ để tránh tranh cãi
| Viết tắt | Thuật ngữ tiếng Anh (đầy đủ) | Thuật ngữ tiếng Việt | Định nghĩa ngắn (VN) | Ngữ cảnh sử dụng điển hình | Biến thể/khác biệt & ghi chú mơ hồ |
| ADR | Agreement concerning the International Carriage of Dangerous Goods by Road | Hiệp định ADR | Hiệp định của LHQ về vận chuyển hàng nguy hiểm bằng đường bộ quốc tế. | Hàng nguy hiểm/đường bộ | Áp dụng chủ yếu châu Âu; đi kèm phân loại/đóng gói/đánh dấu |
| CSC | Convention for Safe Containers | Công ước CSC (An toàn container) | Công ước quy định tiêu chuẩn an toàn và kiểm định container. | Tuân thủ/container | Hay thấy CSC plate trên container; liên quan ISO container standards |
| DGR | Dangerous Goods Regulations (IATA) | Quy định hàng nguy hiểm đường hàng không (IATA DGR) | Bộ quy định IATA hướng dẫn phân loại, đóng gói, ghi nhãn, chứng từ cho DG bằng đường hàng không. | Hàng nguy hiểm/đường hàng không | Phối hợp với ICAO TI; đào tạo bắt buộc cho nhân sự liên quan |
| GDP | Good Distribution Practice | GDP (Thực hành tốt phân phối) | Chuẩn thực hành tốt trong phân phối (đặc biệt dược phẩm), tập trung kiểm soát chất lượng và nhiệt độ. | Tuân thủ/pharma logistics | Mơ hồ: GDP cũng là Gross Domestic Product; cần ngữ cảnh |
| HACCP | Hazard Analysis and Critical Control Points | HACCP (Phân tích mối nguy & điểm kiểm soát tới hạn) | Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm trong bảo quản/vận chuyển chuỗi lạnh. | Tuân thủ/food logistics | Đi kèm ISO 22000; áp dụng theo ngành |
| ICAO TI | ICAO Technical Instructions for the Safe Transport of Dangerous Goods by Air | Hướng dẫn kỹ thuật ICAO (ICAO TI) | Hướng dẫn kỹ thuật (Doc 9284) quy định vận chuyển DG bằng đường hàng không theo Annex 18. | Hàng nguy hiểm/đường hàng không | TI là tài liệu gốc, IATA DGR triển khai theo thực hành ngành |
| IMO | International Maritime Organization | Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) | Cơ quan chuyên môn của LHQ ban hành nhiều công ước/quy chuẩn hàng hải (SOLAS, MARPOL, IMDG…). | Tuân thủ vận tải biển | IMO cũng dùng trong ‘IMO class’ cho DG; cần ngữ cảnh |
| IMDG | International Maritime Dangerous Goods Code | Bộ luật IMDG | Bộ luật quy định vận chuyển an toàn hàng nguy hiểm bằng đường biển (đóng gói, xếp dỡ, phân cách). | Hàng nguy hiểm/đường biển | IMDG Code cập nhật định kỳ; liên quan SOLAS |
| ISM | International Safety Management Code | Bộ luật ISM (Quản lý an toàn quốc tế) | Bộ luật về hệ thống quản lý an toàn (SMS) cho tàu và công ty quản lý tàu. | An toàn hàng hải | Đôi khi nhầm ISM vs ISPS; phạm vi khác |
| ISPS | International Ship and Port Facility Security Code | Bộ luật ISPS (An ninh tàu và cảng) | Bộ luật an ninh bắt buộc cho tàu và cơ sở cảng theo SOLAS Chương XI-2. | An ninh hàng hải | Đi kèm SSP/CSO/SSO trong triển khai; áp dụng từ 2004 |
| ISO 28000 | ISO 28000 Security management systems for the supply chain | ISO 28000 (An ninh chuỗi cung ứng) | Tiêu chuẩn ISO về hệ thống quản lý an ninh chuỗi cung ứng. | Tuân thủ/an ninh | Phiên bản 2007 phổ biến; có cập nhật/diễn giải theo tổ chức chứng nhận |
| ISO 9001 | ISO 9001 Quality management systems | ISO 9001 (Quản lý chất lượng) | Tiêu chuẩn ISO về hệ thống quản lý chất lượng, thường áp dụng cho dịch vụ logistics. | Tuân thủ/chất lượng | Phiên bản 2015 phổ biến; liên quan audit |
| MARPOL | International Convention for the Prevention of Pollution from Ships | Công ước MARPOL (Ngăn ngừa ô nhiễm từ tàu) | Công ước quốc tế về phòng ngừa ô nhiễm biển do tàu gây ra. | Tuân thủ môi trường/hàng hải | Có phụ lục theo loại ô nhiễm (dầu, hóa chất…) |
| RID | Regulations concerning the International Carriage of Dangerous Goods by Rail | Quy định RID | Quy định vận chuyển hàng nguy hiểm bằng đường sắt quốc tế. | Hàng nguy hiểm/đường sắt | Thường gắn với hệ CIM/OTIF; tương tự ADR nhưng cho rail |
| SOLAS | International Convention for the Safety of Life at Sea | Công ước SOLAS (An toàn sinh mạng con người trên biển) | Công ước quốc tế chủ chốt về an toàn hàng hải; bao gồm yêu cầu như xác minh khối lượng container (VGM). | Tuân thủ vận tải biển | Thường nhắc SOLAS VGM; sửa đổi theo nghị quyết IMO |
Nhóm IX: Khác
Nguồn chính đối chiếu: Incoterms® theo ICC; UCP 600 (L/C) và URC 522 (D/P, D/A) theo bộ quy tắc ICC; định nghĩa TT (Telegraphic Transfer) theo nguồn tài chính chuẩn.
| Viết tắt | Thuật ngữ tiếng Anh (đầy đủ) | Thuật ngữ tiếng Việt | Định nghĩa ngắn (VN) | Ngữ cảnh sử dụng điển hình | Biến thể/khác biệt & ghi chú mơ hồ |
| CFR | Cost and Freight | Tiền hàng và cước (CFR) | Incoterms: người bán trả cước đến cảng dỡ, nhưng rủi ro chuyển khi hàng được xếp lên tàu. | Incoterms/đường biển | Chỉ sea/inland; khác CIF ở bảo hiểm |
| CIF | Cost, Insurance and Freight | Tiền hàng, bảo hiểm và cước (CIF) | Incoterms: như CFR nhưng người bán mua bảo hiểm tối thiểu cho người mua. | Incoterms/đường biển | Chỉ sea/inland; mức bảo hiểm tối thiểu theo Incoterms |
| CIP | Carriage and Insurance Paid To | Cước và bảo hiểm trả tới (CIP) | Incoterms: như CPT nhưng người bán mua bảo hiểm (Incoterms 2020 yêu cầu mức cao hơn CIF). | Incoterms/đa phương thức | CIP dùng mọi phương thức; lưu ý mức bảo hiểm (Institute Cargo Clauses A) |
| CPT | Carriage Paid To | Cước trả tới (CPT) | Incoterms: người bán trả cước đến nơi đến, rủi ro chuyển khi giao cho carrier đầu tiên. | Incoterms/đa phương thức | Dùng mọi phương thức; nêu rõ named place |
| D/A | Documents against Acceptance | Nhờ thu chấp nhận đổi chứng từ (D/A) | Người mua nhận chứng từ sau khi chấp nhận hối phiếu (cam kết trả sau). | Tài chính thương mại/chứng từ | Rủi ro cao hơn D/P; thường kèm kỳ hạn |
| D/P | Documents against Payment | Nhờ thu trả tiền đổi chứng từ (D/P) | Người mua chỉ nhận chứng từ khi đã thanh toán cho ngân hàng. | Tài chính thương mại/chứng từ | Trong URC 522; rủi ro phụ thuộc khả năng nhận hàng |
| DAP | Delivered At Place | Giao tại nơi đến (DAP) | Incoterms: người bán giao khi hàng sẵn sàng dỡ tại nơi đến; người mua làm nhập khẩu và dỡ hàng. | Incoterms/door-to-place | Thay thế DAT (Incoterms 2010); phải nêu địa điểm |
| DDP | Delivered Duty Paid | Giao đã nộp thuế (DDP) | Incoterms: người bán chịu hầu hết nghĩa vụ, gồm thủ tục nhập khẩu và thuế tại nước đến. | Incoterms/door-to-door | Rủi ro cao cho seller nếu không am hiểu nhập khẩu; cần làm rõ VAT/duty |
| DPU | Delivered at Place Unloaded | Giao tại nơi đến, đã dỡ (DPU) | Incoterms: người bán chịu trách nhiệm dỡ hàng tại nơi đến (điểm khác so với DAP). | Incoterms | Trước đây DAT; chỉ DPU yêu cầu seller dỡ |
| EXW | Ex Works | Giao tại xưởng (EXW) | Điều kiện Incoterms: người bán giao hàng tại cơ sở của mình; người mua chịu hầu hết chi phí/rủi ro từ đó. | Incoterms/hợp đồng mua bán | Incoterms® 2020; phải nêu địa điểm cụ thể |
| FAS | Free Alongside Ship | Giao dọc mạn tàu (FAS) | Incoterms: người bán giao hàng dọc mạn tàu tại cảng xếp; áp dụng đường biển/thủy nội địa. | Incoterms/đường biển | Chỉ dùng sea/inland waterway; phải nêu cảng |
| FCA | Free Carrier | Giao cho người chuyên chở (FCA) | Incoterms: người bán giao cho carrier tại địa điểm chỉ định; phù hợp nhiều phương thức. | Incoterms | Có thể dùng với B/L on-board notation theo Incoterms 2020; nêu rõ place |
| FOB | Free On Board | Giao lên tàu (FOB) | Incoterms: người bán giao hàng lên tàu tại cảng xếp; rủi ro chuyển khi hàng qua lan can/tàu tùy cách diễn giải. | Incoterms/đường biển | Chỉ dùng sea/inland; thường ghi FOB + cảng |
| ICC | International Chamber of Commerce | Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) | Tổ chức ban hành Incoterms® và nhiều quy tắc thương mại quốc tế. | Thương mại quốc tế | ICC; Incoterms® cập nhật theo phiên bản (2020…) |
| L/C | Letter of Credit | Thư tín dụng (L/C) | Phương thức thanh toán trong thương mại quốc tế, ngân hàng cam kết trả tiền khi xuất trình bộ chứng từ phù hợp. | Tài chính thương mại/chứng từ | Còn viết LC; quy tắc UCP 600 thường áp dụng |
| T/T | Telegraphic Transfer | Chuyển tiền điện (T/T) | Phương thức thanh toán chuyển khoản quốc tế (wire transfer). | Tài chính thương mại | Mơ hồ: TT cũng có thể là Transit Time; cần ngữ cảnh |
Hy vọng danh mục này sẽ là cuốn “từ điển bỏ túi” đắc lực cho các bạn làm nghề Forwarding, Xuất nhập khẩu và Supply Chain.
Phụ lục nguồn tham khảo
Danh mục dưới đây là các nguồn/đường dẫn chính đã được dùng để chuẩn hóa định nghĩa (ưu tiên chuẩn ngành/cơ quan nhà nước, kèm một số glossary của carrier/logistics lớn khi cần ngữ nghĩa thực hành):
IATA về AWB/e-AWB và e-freight:
IATA về ULD:
IMO về Verified Gross Mass (VGM) theo SOLAS:
IMO về ISPS Code và IMDG Code:
UNECE/UN/CEFACT về UN/LOCODE (Recommendation 16) và thư mục UN/EDIFACT:
WCO về HS và SAFE/AEO:
Hải quan Việt Nam về VNACCS/VCIS:
Cổng thông tin Một cửa quốc gia (VNSW) và thông tin về ASW:
Mẫu C/O Form D theo Thông tư 10/2022/TT-BCT (phụ lục mẫu) và văn bản giới thiệu:
EVFTA và RCEP (cổng thông tin của Bộ Công Thương):
Maersk glossary & bài so sánh CY/CFS:
Hapag-Lloyd container type groups (GP/HC/OT/FR/RF…):
ASCM về S&OP và OTIF (khung kiến thức chuỗi cung ứng):
ADR (UNECE):
ICAO Technical Instructions và IATA DGR:
ICC Incoterms®:
UCP 600 (L/C) và URC 522 (D/P, D/A):

