Cách tính CBM trong vận tải biển LCL, FCL và Chargeable Weight trong vận tải hàng không

1. Giới thiệu

Trong logistics quốc tế, việc tính toán thể tích và trọng lượng hàng hóa là bước quan trọng để xác định chính xác chi phí vận chuyển. Với vận tải biển, đặc biệt là hàng lẻ (LCL) và hàng nguyên container (FCL), đơn vị tính toán phổ biến là CBM (Cubic Meter – mét khối). Trong khi đó, đối với vận tải hàng không, chi phí được tính dựa trên Chargeable Weight (trọng lượng tính cước) – lấy số lớn hơn giữa trọng lượng thực tế và trọng lượng thể tích.

Tàu Container (Container Ship) là gì? Phân loại tàu Container

Cước vận chuyển đường biển hàng LCL, FCL

2. Cách tính CBM trong vận tải biển

2.1. CBM là gì?

CBM (Cubic Meter) là đơn vị đo thể tích hàng hóa trong vận tải biển. Một CBM tương ứng với thể tích 1m × 1m × 1m = 1 mét khối. Đây là đơn vị tiêu chuẩn để tính toán dung tích mà hàng hóa chiếm trong container (World Shipping Council, 2023).
Công thức tính:
CBM = (Dài (cm) × Rộng (cm) × Cao (cm)) / 1,000,000
hoặc
CBM = Dài (m) × Rộng (m) × Cao (m)

2.2. CBM trong vận tải biển LCL (Less than Container Load)

Trong vận tải nguyên container (FCL), khách hàng trả phí cho toàn bộ container bất kể hàng nhiều hay ít. Ngược lại, với hàng lẻ (LCL), nhiều chủ hàng cùng chia sẻ không gian một container. Do đó, các hãng tàu và forwarder sử dụng CBM như một thước đo chuẩn để phân bổ chi phí vận chuyển (UNCTAD, 2022).

Trong hàng LCL, cước phí được tính theo nguyên tắc W/M (Weight or Measurement) (Maersk, 2024):
– 1 CBM = 1.000 kg (1 tấn).
– Nếu Gross Weight (kg)/1000 > CBM → tính theo trọng lượng.
– Nếu CBM > Gross Weight/1000 → tính theo thể tích.

2.3. CBM trong vận tải biển FCL (Full Container Load)

Với FCL, khách hàng thuê trọn container (20’DC, 40’DC, 40’HC). Chi phí không tính theo CBM, mà tính theo nguyên container. Tuy nhiên, CBM vẫn quan trọng để:
– Tính toán khả năng xếp hàng (container capacity).
– Kiểm soát tối ưu hóa không gian (DHL Global Forwarding, 2023).

Dung tích tham khảo:
– 20’DC: khoảng 28–30 CBM.
– 40’DC: khoảng 58–60 CBM.
– 40’HC: khoảng 68–76 CBM.

Ví dụ: Một container 40’HC có thể chứa tối đa ~76 CBM. Nếu lô hàng có 70 CBM → có thể đóng đủ trong một container 40’HC.

3. Chargeable Weight trong vận tải hàng không

3.1. Khái niệm

Chargeable Weight là trọng lượng mà hãng hàng không dùng để tính phí. Nó có thể là:
– Gross Weight (trọng lượng thực tế)
– Volumetric Weight (trọng lượng thể tích)

Hãng sẽ chọn số lớn hơn để tính cước, đảm bảo công bằng giữa hàng nặng – nhỏ gọn và hàng nhẹ – cồng kềnh (IATA, 2023).

3.2. Công thức Volumetric Weight

– Air Cargo (hàng không thường): Volumetric Weight (kg) = (Dài × Rộng × Cao) / 6000.
6000 là hệ số chuẩn của IATA (1m³ = 166.67 kg).

– Air Express (DHL, FedEx, UPS…): Volumetric Weight (kg) = (Dài × Rộng × Cao) / 5000.
5000 là hệ số phổ biến cho courier/express (DHL Global Forwarding, 2023).

3.3. Ví dụ minh họa

Air Cargo thường (6000):
– Kiện hàng: 120 × 80 × 60 cm, Gross = 70 kg.
– Volumetric = (120×80×60)/6000 = 96 kg.
→ Chargeable = 96 kg.

Air Express (5000):
– Kiện hàng: 60 × 60 × 60 cm, Gross = 20 kg.
– Volumetric = (60×60×60)/5000 = 43.2 kg.
→ Chargeable = 44 kg (làm tròn).

Ngoài ra, cũng có nhiều quốc gia sẽ tính 1Cbm = 300 Kg ( điều này cần lưu ý khi kiểm tra giá cước, note rõ trong lúc báo giá cước vận chuyển)

chưa có tên (1024 x 1024 px) (1)

Cách tính CBM (vận tải biển) và Chargeable Weight (vận tải hàng không) – HaLog Logistics, 2025.

4. Kết luận

– Sea LCL: tính cước theo W/M → lấy số lớn hơn giữa CBM và trọng lượng (tấn).
– Sea FCL: tính theo nguyên container, nhưng CBM vẫn cần để tối ưu dung tích.
– Air Cargo: Volumetric Weight chia cho 6000.
– Air Express: Volumetric Weight chia cho 5000.

Việc hiểu và áp dụng đúng các nguyên tắc này giúp doanh nghiệp logistics và khách hàng:
– Báo giá chính xác.
– Giải thích minh bạch.
– Tối ưu đóng gói, tiết kiệm chi phí.

Tài liệu tham khảo

– IATA. (2023). Air Cargo Tariff and Rules. International Air Transport Association. https://www.iata.org
– Maersk. (2024). Understanding LCL Shipping. Maersk. https://www.maersk.com
– UNCTAD. (2022). Review of Maritime Transport 2022. United Nations. https://unctad.org
– World Shipping Council. (2023). Container Shipping Basics. https://www.worldshipping.org

Thanks & Best regards, Hannah Ha | Sales Executive
📱 M/Zalo: +84 339 049 595
💬 WeChat ID: wxid_xpsh6ntte43812
📧 Email: thuha.amour@gmail.com
📞 WhatsApp: +84 33 904 9595

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang